Quản Lý Danh Mục Hệ Thống B2B
Nhóm hệ thống:
CUSTOMER_TYPE · Có 9 bản ghi hoạt động
| STT | Mã (Code) | Tên hiển thị (Tiếng Việt) | Mô tả / Tham chiếu phòng ban (nếu là STAFF) | Thứ tự sắp xếp | Trạng thái dùng | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | company |
Công ty / Doanh nghiệp | — | 1 | Đang kích hoạt |
|
| 2 | bookstore |
Nhà sách / Hệ thống sách | — | 2 | Đang kích hoạt |
|
| 3 | gallery |
Gallery / Showroom | — | 3 | Đang kích hoạt |
|
| 4 | pagoda |
Chùa / Tổ chức tôn giáo | — | 4 | Đang kích hoạt |
|
| 5 | school |
Trường học / Viện đào tạo | — | 5 | Đang kích hoạt |
|
| 6 | agency |
Đại lý ủy quyền | — | 6 | Đang kích hoạt |
|
| 7 | distributor |
Nhà phân phối khu vực | — | 7 | Đang kích hoạt |
|
| 8 | project |
Khách hàng dự án | — | 8 | Đang kích hoạt |
|
| 9 | other |
Khách hàng khác | — | 9 | Đang kích hoạt |
|
Nhóm hệ thống:
LEGAL_TYPE · Có 4 bản ghi hoạt động
| STT | Mã (Code) | Tên hiển thị (Tiếng Việt) | Mô tả / Tham chiếu phòng ban (nếu là STAFF) | Thứ tự sắp xếp | Trạng thái dùng | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | individual |
Cá nhân | — | 1 | Đang kích hoạt |
|
| 2 | household |
Hộ kinh doanh cá thể | — | 2 | Đang kích hoạt |
|
| 3 | company |
Công ty cổ phần / TNHH | — | 3 | Đang kích hoạt |
|
| 4 | organization |
Tổ chức / Cơ quan nhà nước | — | 4 | Đang kích hoạt |
|
Nhóm hệ thống:
CUSTOMER_STATUS · Có 5 bản ghi hoạt động
| STT | Mã (Code) | Tên hiển thị (Tiếng Việt) | Mô tả / Tham chiếu phòng ban (nếu là STAFF) | Thứ tự sắp xếp | Trạng thái dùng | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | lead |
Lead / Khách hàng tiềm năng | — | 1 | Đang kích hoạt |
|
| 2 | quoting |
Đang báo giá / Thương lượng | — | 2 | Đang kích hoạt |
|
| 3 | trading |
Đang giao dịch (Chờ PO/Hợp đồng) | — | 3 | Đang kích hoạt |
|
| 4 | active |
Khách hàng hiện hữu (Đang chạy) | — | 4 | Đang kích hoạt |
|
| 5 | paused |
Tạm ngưng giao dịch | — | 5 | Đang kích hoạt |
|
Nhóm hệ thống:
CONTACT_ROLE · Có 8 bản ghi hoạt động
| STT | Mã (Code) | Tên hiển thị (Tiếng Việt) | Mô tả / Tham chiếu phòng ban (nếu là STAFF) | Thứ tự sắp xếp | Trạng thái dùng | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | buyer |
Người mua hàng / Thu mua | — | 1 | Đang kích hoạt |
|
| 2 | approver |
Người duyệt ngân sách | — | 2 | Đang kích hoạt |
|
| 3 | receiver |
Người nhận hàng | — | 3 | Đang kích hoạt |
|
| 4 | accountant |
Kế toán thanh toán | — | 4 | Đang kích hoạt |
|
| 5 | invoice_receiver |
Người nhận hóa đơn điện tử | — | 5 | Đang kích hoạt |
|
| 6 | acceptor |
Người ký nghiệm thu | — | 6 | Đang kích hoạt |
|
| 7 | signer |
Người ký hợp đồng | — | 7 | Đang kích hoạt |
|
| 8 | other |
Vai trò khác | — | 8 | Đang kích hoạt |
|
Nhóm hệ thống:
DEPARTMENT · Có 4 bản ghi hoạt động
| STT | Mã (Code) | Tên hiển thị (Tiếng Việt) | Mô tả / Tham chiếu phòng ban (nếu là STAFF) | Thứ tự sắp xếp | Trạng thái dùng | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | b2b_sales |
Phòng B2B Sales | — | 1 | Đang kích hoạt |
|
| 2 | b2b_marketing |
Phòng B2B Marketing | — | 2 | Đang kích hoạt |
|
| 3 | b2b_accounting |
Phòng Kế toán B2B | — | 3 | Đang kích hoạt |
|
| 4 | b2b_supply_chain |
Phòng Chuỗi cung ứng B2B | — | 4 | Đang kích hoạt |
|
Nhóm hệ thống:
STAFF · Có 4 bản ghi hoạt động
| STT | Mã (Code) | Tên hiển thị (Tiếng Việt) | Mô tả / Tham chiếu phòng ban (nếu là STAFF) | Thứ tự sắp xếp | Trạng thái dùng | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NguyenVanA |
Nguyễn Văn A A | b2b_sales | 1 | Đang kích hoạt |
|
| 2 | TranThiB |
Trần Thị B | b2b_sales | 2 | Đang kích hoạt |
|
| 3 | LeVanC |
Lê Văn C | b2b_marketing | 3 | Đang kích hoạt |
|
| 4 | PhamThiD |
Phạm Thị D | b2b_accounting | 4 | Đang kích hoạt |
|
Nhóm hệ thống:
FOLLOWUP_STATUS · Có 3 bản ghi hoạt động
| STT | Mã (Code) | Tên hiển thị (Tiếng Việt) | Mô tả / Tham chiếu phòng ban (nếu là STAFF) | Thứ tự sắp xếp | Trạng thái dùng | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | pending |
Chờ xử lý / Đang bám sát | — | 1 | Đang kích hoạt |
|
| 2 | done |
Đã hoàn thành / Xử lý xong | — | 2 | Đang kích hoạt |
|
| 3 | cancelled |
Đã hủy / Bỏ qua | — | 3 | Đang kích hoạt |
|
Nhóm hệ thống:
PAYMENT_METHOD · Có 3 bản ghi hoạt động
| STT | Mã (Code) | Tên hiển thị (Tiếng Việt) | Mô tả / Tham chiếu phòng ban (nếu là STAFF) | Thứ tự sắp xếp | Trạng thái dùng | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | bank_transfer |
Chuyển khoản ngân hàng | — | 1 | Đang kích hoạt |
|
| 2 | cash |
Tiền mặt | — | 2 | Đang kích hoạt |
|
| 3 | offset |
Bù trừ công nợ | — | 3 | Đang kích hoạt |
|
Nhóm hệ thống:
PAYMENT_STATUS · Có 6 bản ghi hoạt động
| STT | Mã (Code) | Tên hiển thị (Tiếng Việt) | Mô tả / Tham chiếu phòng ban (nếu là STAFF) | Thứ tự sắp xếp | Trạng thái dùng | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | unpaid |
Chưa thanh toán | — | 1 | Đang kích hoạt |
|
| 2 | pending_confirm |
Chờ kế toán xác nhận | — | 2 | Đang kích hoạt |
|
| 3 | deposit_paid |
Đã đặt cọc / Tạm ứng | — | 3 | Đang kích hoạt |
|
| 4 | partial_paid |
Thanh toán một phần | — | 4 | Đang kích hoạt |
|
| 5 | fully_paid |
Đã thanh toán đủ | — | 5 | Đang kích hoạt |
|
| 6 | overdue |
Quá hạn thanh toán | — | 6 | Đang kích hoạt |
|
Nhóm hệ thống:
INVOICE_STATUS · Có 7 bản ghi hoạt động
| STT | Mã (Code) | Tên hiển thị (Tiếng Việt) | Mô tả / Tham chiếu phòng ban (nếu là STAFF) | Thứ tự sắp xếp | Trạng thái dùng | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | no_need |
Chưa cần xuất hóa đơn | — | 1 | Đang kích hoạt |
|
| 2 | waiting_info |
Chờ thông tin xuất hóa đơn | — | 2 | Đang kích hoạt |
|
| 3 | has_info |
Đã đủ thông tin xuất hóa đơn | — | 3 | Đang kích hoạt |
|
| 4 | invoiced |
Đã xuất hóa đơn VAT | — | 4 | Đang kích hoạt |
|
| 5 | sent |
Đã gửi hóa đơn cho khách | — | 5 | Đang kích hoạt |
|
| 6 | adjusted |
Hóa đơn điều chỉnh | — | 6 | Đang kích hoạt |
|
| 7 | cancelled |
Đã hủy hóa đơn | — | 7 | Đang kích hoạt |
|