Ký gửi / Bàn giao / TAC-CS-060926-004
Admin

Biên bản bàn giao TAC-CS-060926-004

DT-001 — Nhà Sách Hải An 09/06/2026 87 sản phẩm
Số đơn hàng / OCTAC-CS-060926-004
Ngày giao09/06/2026
Người giaoAnh Hào
Người liên hệMr. Quỳnh
Địa điểm giao2B Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh
Tình trạngMới 100%
Trạng tháiĐã xác nhận
Xác nhận lúc09/06/2026 15:51
Người xác nhậnAdmin
Đối tácDT-001 — Nhà Sách Hải An
Người đại diệnMr. Quỳnh
Điện thoại0933525808
Hợp đồngHD-KG-2026-001
# Mã SKU Tên sản phẩm Thông tin biến thể Đơn vị SL Giá Tổng CK (%) Thành tiền
1 TTHK-TK-BU-DT-GS-V001-280P Vua Gesar Xứ Ling Cái 1 275,000 275,000 35% 178,750
2 TTHK-CN-TM-LH-CDC-V011-280P Bích Hà Thu Sắc Cái 1 272,000 272,000 35% 176,800
3 TTHK-TK-BU-MD-V008-280P Mandala Thời Luân Cái 2 291,000 582,000 35% 378,300
4 TTHK-CN-BU-3T-ANO-V001-280P Tây Phương Tam Thánh Cái 2 291,000 582,000 35% 378,300
5 TTHK-JP-BU-RM-ANO-V001-280P Tương Ma Mandala Cái 2 291,000 582,000 35% 378,300
6 TTHK-CN-TM-DN-ANO-V001-280P Xích Bích Đồ Cái 1 287,000 287,000 35% 186,550
7 TTHK-TK-BU-MT-S001-280P Chân Ngôn Luân Tạng Mạn Đà La Cái 1 291,000 291,000 35% 189,150
8 TTHK-TK-BU-MT-S002-280P Liên Hoa Quang Minh Chân Ngôn Luân Cái 1 291,000 291,000 35% 189,150
9 TTHK-TK-BU-BT-AK-V005-280P Quán Thế Âm Tứ Thủ – Liên Hoa Giới Tịnh Quang Cái 1 263,000 263,000 35% 170,950
10 TTHK-CN-TM-LH-LYS-V003-280P Chiếu Thủy Hồng Cừ Tế Tế Hương Cái 1 263,000 263,000 35% 170,950
11 TTHK-TK-BU-BT-AK-V008-280P Quán Thế Âm Tứ Thủ – Tịnh Quang Giáng Chiếu Cái 1 256,000 256,000 35% 166,400
12 TTHK-TK-BU-BT-MJ-V003-280P Văn Thù Sư Lợi – Thất Phật Minh Chiếu Cái 2 256,000 512,000 35% 332,800
13 TTHK-TK-BU-DT-VR-V005-280P Tỳ Sa Môn Thiên Vương và Ngũ Bộ Thần Tài Cái 1 263,000 263,000 35% 170,950
14 TTHK-TK-BU-BD-AM-V003-280P Vô Lượng Quang Tịnh Giới Đồ Cái 1 262,000 262,000 35% 170,300
15 TTHK-TK-BU-SS-V001-280P Samsara Chi Luân – Hỏa Viên Hộ Pháp Đồ Cái 2 269,000 538,000 35% 349,700
16 TTHK-TK-BU-BT-VS-V002-280P Kim Cang Tát Đỏa Tịnh Hóa Ngũ Chướng Cái 2 266,000 532,000 35% 345,800
17 TTHK-TK-BU-BT-AK-V012-280P Thiên Thủ Thiên Nhãn Quan Âm — Đại Bi Tâm Hiển Lộ Cái 1 262,000 262,000 35% 170,300
18 TTHK-TK-BU-BT-MJ-V001-280P Văn Thù Sư Lợi Khai Tuệ Cái 1 256,000 256,000 35% 166,400
19 TTHK-TK-BU-DT-VR-V001-280P Tỳ Sa Môn Thiên Vương Vaishravana Cái 1 264,000 264,000 35% 171,600
20 TTHK-TK-BU-DT-MK-V003-280P Đại Hắc Thiên Mahakala Cái 1 260,000 260,000 35% 169,000
21 TTHK-TK-BU-BT-VS-V500-280P Vajrasattva Tối Thượng Cái 1 264,000 264,000 35% 171,600
22 TTHK-TK-BU-BD-SM-V003-280P Phật Thích Ca Mâu Ni Pháp Hội Ngũ Phật Cái 1 259,000 259,000 35% 168,350
23 TTHK-TK-BU-BD-VC-V001-280P Đại Nhật Như Lai Trí Tuệ Pháp Giới Cái 1 262,000 262,000 35% 170,300
24 TTHK-TK-BU-MD-V001-280P Thích Ca Mâu Ni Phật Bản Tôn Mạn Đà La Cái 1 257,000 257,000 35% 167,050
25 TTHK-TK-BU-BT-MJ-V007-280P Văn Thù Sư Lợi Trí Kiếm Đồ Cái 1 256,000 256,000 35% 166,400
26 TTHK-TK-BU-BD-AM-V004-280P Phật Vô Lượng Thọ - Mandala Pháp Giới Cái 1 262,000 262,000 35% 170,300
27 TTHK-TK-BU-DT-YT-V002-280P Đại Uy Đức Kim Cang- Kẻ hủy diệt Yama (Thần chết) Cái 1 263,000 263,000 35% 170,950
28 TTHK-TK-BU-BT-MJ-V004-280P Văn Thù Sư Lợi Và Hội Chúng Hiền Thánh. Cái 1 257,000 257,000 35% 167,050
29 TTHK-CN-BU-BT-ST-NT-V001-280P Phổ Hiền Bồ Tát – Lục Nha Bạch Tượng Đồ Cái 2 244,000 488,000 35% 317,200
30 TTHK-TK-BU-LM-TK-V002-280P Đại Sư Tông Khách Ba Dòng Dõi Lama Gelug Cái 1 263,000 263,000 35% 170,950
31 TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V010-280P Cát Tường Quán Âm Liên Hoa Tịnh Hiện Cái 1 243,000 243,000 35% 157,950
32 TTHK-CN-BU-BT-AK-ANO-V004-280P Quán Thế Âm Bộ Hải Độ Sinh Cái 1 249,000 249,000 35% 161,850
33 TTHK-CN-BU-BT-AK-CZY-V003-280P Liên Ngọa Quán Âm Cái 2 251,000 502,000 35% 326,300
34 TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V023-280P Quán Tự Tại Bồ Tát và Thiện Tài Đồng Tử Cái 1 249,000 249,000 35% 161,850
35 TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V007-280P Phật Thích Ca Bổn Tôn Tịnh Vị Đài Cái 2 240,000 480,000 35% 312,000
36 TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V013-280P Quán Âm Tọa Thạch Thiền Lâm Cái 1 233,000 233,000 35% 151,450
37 TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V005-280P Đức Phật Thích Ca Pháp Hội Giáng Lâm Cái 1 235,000 235,000 35% 152,750
38 TTHK-CN-TM-TS-MF-V001-280P Ngư Tảo Đồ Trục Cái 1 244,000 244,000 35% 158,600
39 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V058-280P Cổ Tùng Thọ Ảnh Đồ Cái 1 235,000 235,000 35% 152,750
40 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V062-280P Thiên Cảnh Quy Tông Đồ Cái 1 235,000 235,000 35% 152,750
41 TTHK-CN-TM-PL-ZYG-V001-280P Thúy Bách Song Hỷ Cái 1 235,000 235,000 35% 152,750
42 TTHK-CN-TM-LH-CHS-V001-280P Hà Đường Song Điểu Cái 1 238,000 238,000 35% 154,700
43 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V049-280P Sĩ Nhân Hạ Cảnh Đồ Cái 1 230,000 230,000 35% 149,500
44 TTHK-CN-TM-LH-CDC-V027-280P Mặc Diệp Bạch Liên Cái 1 224,000 224,000 35% 145,600
45 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V044-280P Hành Thuyền Cấp Lưu Đồ Cái 1 224,000 224,000 35% 145,600
46 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V061-280P Vạn Sơn Quy Tịnh Cái 1 231,000 231,000 35% 150,150
47 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V054-280P Giang Sơn Nhất Tuyển Đồ Cái 1 227,000 227,000 35% 147,550
48 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V052-280P Mạc Vân Thâm Ẩn Cái 1 232,000 232,000 35% 150,800
49 TTHK-CN-TM-BH-CLu-V001-280P Ngọc Thụ Quấn Vụ Cái 1 232,000 232,000 35% 150,800
50 TTHK-JP-BU-BT-AK-KR-V500-280P Tượng Như Ý Luân Quan Âm Cái 1 235,000 235,000 35% 152,750
51 TTHK-CN-TM-PL-LSN-V001-280P Cẩm Xuân Đồ Cái 1 241,000 241,000 35% 156,650
52 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V064-280P Thiên Lĩnh Đăng Vân Cái 1 241,000 241,000 35% 156,650
53 TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V011-280P Phật Thích Ca Bổn Sư Hồng Liên Y Cái 1 236,000 236,000 35% 153,400
54 TTHK-TK-BU-DT-MK-V002-280P Bạch Y Hộ Pháp – Mahākāla Sáu Tay Cái 2 256,000 512,000 35% 332,800
55 TTHK-TK-BU-BT-MJ-V002-280P Văn Thù Sư Lợi Kim Cương Trí – Thangka Mật giáo Cái 1 263,000 263,000 35% 170,950
56 TTHK-TK-BU-BT-AK-V015-280P Quán Thế Âm Thiên Thủ - Vạn Bi Hải Hội Cái 1 268,000 268,000 35% 174,200
57 TTHK-TK-BU-BT-AK-V011-280P Xích Tạng Quán Tự Tại Cái 1 261,000 261,000 35% 169,650
58 TTHK-TK-BU-LM-TK-V003-280P Tông Khách Ba Đăng Hoa Trí Tuệ Cái 1 260,000 260,000 35% 169,000
59 TTHK-TK-BU-MD-V003-280P Mandala Vũ Trụ – Luân Hồi và Giải Thoát Cái 1 255,000 255,000 35% 165,750
60 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V037-280P Thanh Tùng Lãm Nguyệt Cái 1 221,000 221,000 35% 143,650
61 TTHK-CN-TM-DN-XX-V001-280P Bích Lĩnh Tường Vân Đồ Cái 1 218,000 218,000 35% 141,700
62 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V047-280P Phán Quan Đồ Cái 1 234,000 234,000 35% 152,100
63 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V050-280P Lĩnh Tuyệt Hành Giả Cái 1 234,000 234,000 35% 152,100
64 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V019-280P Dược Sư Đại Sĩ Cái 1 237,000 237,000 35% 154,050
65 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V034-280P Tùng Hạ Quan Bộc Đồ Cái 1 222,000 222,000 35% 144,300
66 TTHK-CN-TM-DN-LY-V013-280P Vân Hác Cao Dật Đồ Cái 1 222,000 222,000 35% 144,300
67 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V059-280P Thâm U Triệu Kiến Cái 1 224,000 224,000 35% 145,600
68 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V041-280P Thanh Biện Phục Cổ Cái 1 227,000 227,000 35% 147,550
69 TTHK-CN-BU-BT-ST-XJS-V001-280P Phổ Hiền Bồ Tát – Định Lực Vô Biên Đồ Cái 1 231,000 231,000 35% 150,150
70 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V048-280P Thanh Sơn Thủy Khúc Đồ Cái 1 248,000 248,000 35% 161,200
71 TTHK-CN-TM-LH-CDC-V029-280P Phong Hà Cái 1 236,000 236,000 35% 153,400
72 TTHK-CN-TM-DN-LY-V004-280P Thu Sơn Hồng Thụ Cái 1 218,000 218,000 35% 141,700
73 TTHK-CN-BU-BT-AK-CDC-V016-280P Quan Thế Âm Bồ Tát Đồ – Bút Mặc Truyền Thần Cái 1 229,000 229,000 35% 148,850
74 TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V010-280P Phật Thích Ca Bổn Sư Kim Thân Pháp Hội Cái 1 228,000 228,000 35% 148,200
75 TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V009-280P Phật Thích Ca Kim Thân Nhập Định Cái 1 224,000 224,000 35% 145,600
76 TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V004-280P Bồ Tát Báo Thân Bửu Đài Cái 1 228,000 228,000 35% 148,200
77 TTHK-CN-TM-PL-WZ-V001-280P Liễu Cầm Bạch Nhàn Đồ Cái 1 240,000 240,000 35% 156,000
TỔNG CỘNG 87 21,795,000 14,166,750 VNĐ
Đang xử lý...