| 1 |
TTHK-TK-BU-DT-GS-V001-280P |
Vua Gesar Xứ Ling |
— |
Cái |
1 |
275,000 |
275,000 |
35% |
178,750 |
| 2 |
TTHK-CN-TM-LH-CDC-V011-280P |
Bích Hà Thu Sắc |
— |
Cái |
1 |
272,000 |
272,000 |
35% |
176,800 |
| 3 |
TTHK-TK-BU-MD-V008-280P |
Mandala Thời Luân |
— |
Cái |
2 |
291,000 |
582,000 |
35% |
378,300 |
| 4 |
TTHK-CN-BU-3T-ANO-V001-280P |
Tây Phương Tam Thánh |
— |
Cái |
2 |
291,000 |
582,000 |
35% |
378,300 |
| 5 |
TTHK-JP-BU-RM-ANO-V001-280P |
Tương Ma Mandala |
— |
Cái |
2 |
291,000 |
582,000 |
35% |
378,300 |
| 6 |
TTHK-CN-TM-DN-ANO-V001-280P |
Xích Bích Đồ |
— |
Cái |
1 |
287,000 |
287,000 |
35% |
186,550 |
| 7 |
TTHK-TK-BU-MT-S001-280P |
Chân Ngôn Luân Tạng Mạn Đà La |
— |
Cái |
1 |
291,000 |
291,000 |
35% |
189,150 |
| 8 |
TTHK-TK-BU-MT-S002-280P |
Liên Hoa Quang Minh Chân Ngôn Luân |
— |
Cái |
1 |
291,000 |
291,000 |
35% |
189,150 |
| 9 |
TTHK-TK-BU-BT-AK-V005-280P |
Quán Thế Âm Tứ Thủ – Liên Hoa Giới Tịnh Quang |
— |
Cái |
1 |
263,000 |
263,000 |
35% |
170,950 |
| 10 |
TTHK-CN-TM-LH-LYS-V003-280P |
Chiếu Thủy Hồng Cừ Tế Tế Hương |
— |
Cái |
1 |
263,000 |
263,000 |
35% |
170,950 |
| 11 |
TTHK-TK-BU-BT-AK-V008-280P |
Quán Thế Âm Tứ Thủ – Tịnh Quang Giáng Chiếu |
— |
Cái |
1 |
256,000 |
256,000 |
35% |
166,400 |
| 12 |
TTHK-TK-BU-BT-MJ-V003-280P |
Văn Thù Sư Lợi – Thất Phật Minh Chiếu |
— |
Cái |
2 |
256,000 |
512,000 |
35% |
332,800 |
| 13 |
TTHK-TK-BU-DT-VR-V005-280P |
Tỳ Sa Môn Thiên Vương và Ngũ Bộ Thần Tài |
— |
Cái |
1 |
263,000 |
263,000 |
35% |
170,950 |
| 14 |
TTHK-TK-BU-BD-AM-V003-280P |
Vô Lượng Quang Tịnh Giới Đồ |
— |
Cái |
1 |
262,000 |
262,000 |
35% |
170,300 |
| 15 |
TTHK-TK-BU-SS-V001-280P |
Samsara Chi Luân – Hỏa Viên Hộ Pháp Đồ |
— |
Cái |
2 |
269,000 |
538,000 |
35% |
349,700 |
| 16 |
TTHK-TK-BU-BT-VS-V002-280P |
Kim Cang Tát Đỏa Tịnh Hóa Ngũ Chướng |
— |
Cái |
2 |
266,000 |
532,000 |
35% |
345,800 |
| 17 |
TTHK-TK-BU-BT-AK-V012-280P |
Thiên Thủ Thiên Nhãn Quan Âm — Đại Bi Tâm Hiển Lộ |
— |
Cái |
1 |
262,000 |
262,000 |
35% |
170,300 |
| 18 |
TTHK-TK-BU-BT-MJ-V001-280P |
Văn Thù Sư Lợi Khai Tuệ |
— |
Cái |
1 |
256,000 |
256,000 |
35% |
166,400 |
| 19 |
TTHK-TK-BU-DT-VR-V001-280P |
Tỳ Sa Môn Thiên Vương Vaishravana |
— |
Cái |
1 |
264,000 |
264,000 |
35% |
171,600 |
| 20 |
TTHK-TK-BU-DT-MK-V003-280P |
Đại Hắc Thiên Mahakala |
— |
Cái |
1 |
260,000 |
260,000 |
35% |
169,000 |
| 21 |
TTHK-TK-BU-BT-VS-V500-280P |
Vajrasattva Tối Thượng |
— |
Cái |
1 |
264,000 |
264,000 |
35% |
171,600 |
| 22 |
TTHK-TK-BU-BD-SM-V003-280P |
Phật Thích Ca Mâu Ni Pháp Hội Ngũ Phật |
— |
Cái |
1 |
259,000 |
259,000 |
35% |
168,350 |
| 23 |
TTHK-TK-BU-BD-VC-V001-280P |
Đại Nhật Như Lai Trí Tuệ Pháp Giới |
— |
Cái |
1 |
262,000 |
262,000 |
35% |
170,300 |
| 24 |
TTHK-TK-BU-MD-V001-280P |
Thích Ca Mâu Ni Phật Bản Tôn Mạn Đà La |
— |
Cái |
1 |
257,000 |
257,000 |
35% |
167,050 |
| 25 |
TTHK-TK-BU-BT-MJ-V007-280P |
Văn Thù Sư Lợi Trí Kiếm Đồ |
— |
Cái |
1 |
256,000 |
256,000 |
35% |
166,400 |
| 26 |
TTHK-TK-BU-BD-AM-V004-280P |
Phật Vô Lượng Thọ - Mandala Pháp Giới |
— |
Cái |
1 |
262,000 |
262,000 |
35% |
170,300 |
| 27 |
TTHK-TK-BU-DT-YT-V002-280P |
Đại Uy Đức Kim Cang- Kẻ hủy diệt Yama (Thần chết) |
— |
Cái |
1 |
263,000 |
263,000 |
35% |
170,950 |
| 28 |
TTHK-TK-BU-BT-MJ-V004-280P |
Văn Thù Sư Lợi Và Hội Chúng Hiền Thánh. |
— |
Cái |
1 |
257,000 |
257,000 |
35% |
167,050 |
| 29 |
TTHK-CN-BU-BT-ST-NT-V001-280P |
Phổ Hiền Bồ Tát – Lục Nha Bạch Tượng Đồ |
— |
Cái |
2 |
244,000 |
488,000 |
35% |
317,200 |
| 30 |
TTHK-TK-BU-LM-TK-V002-280P |
Đại Sư Tông Khách Ba Dòng Dõi Lama Gelug |
— |
Cái |
1 |
263,000 |
263,000 |
35% |
170,950 |
| 31 |
TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V010-280P |
Cát Tường Quán Âm Liên Hoa Tịnh Hiện |
— |
Cái |
1 |
243,000 |
243,000 |
35% |
157,950 |
| 32 |
TTHK-CN-BU-BT-AK-ANO-V004-280P |
Quán Thế Âm Bộ Hải Độ Sinh |
— |
Cái |
1 |
249,000 |
249,000 |
35% |
161,850 |
| 33 |
TTHK-CN-BU-BT-AK-CZY-V003-280P |
Liên Ngọa Quán Âm |
— |
Cái |
2 |
251,000 |
502,000 |
35% |
326,300 |
| 34 |
TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V023-280P |
Quán Tự Tại Bồ Tát và Thiện Tài Đồng Tử |
— |
Cái |
1 |
249,000 |
249,000 |
35% |
161,850 |
| 35 |
TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V007-280P |
Phật Thích Ca Bổn Tôn Tịnh Vị Đài |
— |
Cái |
2 |
240,000 |
480,000 |
35% |
312,000 |
| 36 |
TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V013-280P |
Quán Âm Tọa Thạch Thiền Lâm |
— |
Cái |
1 |
233,000 |
233,000 |
35% |
151,450 |
| 37 |
TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V005-280P |
Đức Phật Thích Ca Pháp Hội Giáng Lâm |
— |
Cái |
1 |
235,000 |
235,000 |
35% |
152,750 |
| 38 |
TTHK-CN-TM-TS-MF-V001-280P |
Ngư Tảo Đồ Trục |
— |
Cái |
1 |
244,000 |
244,000 |
35% |
158,600 |
| 39 |
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V058-280P |
Cổ Tùng Thọ Ảnh Đồ |
— |
Cái |
1 |
235,000 |
235,000 |
35% |
152,750 |
| 40 |
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V062-280P |
Thiên Cảnh Quy Tông Đồ |
— |
Cái |
1 |
235,000 |
235,000 |
35% |
152,750 |
| 41 |
TTHK-CN-TM-PL-ZYG-V001-280P |
Thúy Bách Song Hỷ |
— |
Cái |
1 |
235,000 |
235,000 |
35% |
152,750 |
| 42 |
TTHK-CN-TM-LH-CHS-V001-280P |
Hà Đường Song Điểu |
— |
Cái |
1 |
238,000 |
238,000 |
35% |
154,700 |
| 43 |
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V049-280P |
Sĩ Nhân Hạ Cảnh Đồ |
— |
Cái |
1 |
230,000 |
230,000 |
35% |
149,500 |
| 44 |
TTHK-CN-TM-LH-CDC-V027-280P |
Mặc Diệp Bạch Liên |
— |
Cái |
1 |
224,000 |
224,000 |
35% |
145,600 |
| 45 |
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V044-280P |
Hành Thuyền Cấp Lưu Đồ |
— |
Cái |
1 |
224,000 |
224,000 |
35% |
145,600 |
| 46 |
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V061-280P |
Vạn Sơn Quy Tịnh |
— |
Cái |
1 |
231,000 |
231,000 |
35% |
150,150 |
| 47 |
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V054-280P |
Giang Sơn Nhất Tuyển Đồ |
— |
Cái |
1 |
227,000 |
227,000 |
35% |
147,550 |
| 48 |
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V052-280P |
Mạc Vân Thâm Ẩn |
— |
Cái |
1 |
232,000 |
232,000 |
35% |
150,800 |
| 49 |
TTHK-CN-TM-BH-CLu-V001-280P |
Ngọc Thụ Quấn Vụ |
— |
Cái |
1 |
232,000 |
232,000 |
35% |
150,800 |
| 50 |
TTHK-JP-BU-BT-AK-KR-V500-280P |
Tượng Như Ý Luân Quan Âm |
— |
Cái |
1 |
235,000 |
235,000 |
35% |
152,750 |
| 51 |
TTHK-CN-TM-PL-LSN-V001-280P |
Cẩm Xuân Đồ |
— |
Cái |
1 |
241,000 |
241,000 |
35% |
156,650 |
| 52 |
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V064-280P |
Thiên Lĩnh Đăng Vân |
— |
Cái |
1 |
241,000 |
241,000 |
35% |
156,650 |
| 53 |
TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V011-280P |
Phật Thích Ca Bổn Sư Hồng Liên Y |
— |
Cái |
1 |
236,000 |
236,000 |
35% |
153,400 |
| 54 |
TTHK-TK-BU-DT-MK-V002-280P |
Bạch Y Hộ Pháp – Mahākāla Sáu Tay |
— |
Cái |
2 |
256,000 |
512,000 |
35% |
332,800 |
| 55 |
TTHK-TK-BU-BT-MJ-V002-280P |
Văn Thù Sư Lợi Kim Cương Trí – Thangka Mật giáo |
— |
Cái |
1 |
263,000 |
263,000 |
35% |
170,950 |
| 56 |
TTHK-TK-BU-BT-AK-V015-280P |
Quán Thế Âm Thiên Thủ - Vạn Bi Hải Hội |
— |
Cái |
1 |
268,000 |
268,000 |
35% |
174,200 |
| 57 |
TTHK-TK-BU-BT-AK-V011-280P |
Xích Tạng Quán Tự Tại |
— |
Cái |
1 |
261,000 |
261,000 |
35% |
169,650 |
| 58 |
TTHK-TK-BU-LM-TK-V003-280P |
Tông Khách Ba Đăng Hoa Trí Tuệ |
— |
Cái |
1 |
260,000 |
260,000 |
35% |
169,000 |
| 59 |
TTHK-TK-BU-MD-V003-280P |
Mandala Vũ Trụ – Luân Hồi và Giải Thoát |
— |
Cái |
1 |
255,000 |
255,000 |
35% |
165,750 |
| 60 |
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V037-280P |
Thanh Tùng Lãm Nguyệt |
— |
Cái |
1 |
221,000 |
221,000 |
35% |
143,650 |
| 61 |
TTHK-CN-TM-DN-XX-V001-280P |
Bích Lĩnh Tường Vân Đồ |
— |
Cái |
1 |
218,000 |
218,000 |
35% |
141,700 |
| 62 |
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V047-280P |
Phán Quan Đồ |
— |
Cái |
1 |
234,000 |
234,000 |
35% |
152,100 |
| 63 |
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V050-280P |
Lĩnh Tuyệt Hành Giả |
— |
Cái |
1 |
234,000 |
234,000 |
35% |
152,100 |
| 64 |
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V019-280P |
Dược Sư Đại Sĩ |
— |
Cái |
1 |
237,000 |
237,000 |
35% |
154,050 |
| 65 |
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V034-280P |
Tùng Hạ Quan Bộc Đồ |
— |
Cái |
1 |
222,000 |
222,000 |
35% |
144,300 |
| 66 |
TTHK-CN-TM-DN-LY-V013-280P |
Vân Hác Cao Dật Đồ |
— |
Cái |
1 |
222,000 |
222,000 |
35% |
144,300 |
| 67 |
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V059-280P |
Thâm U Triệu Kiến |
— |
Cái |
1 |
224,000 |
224,000 |
35% |
145,600 |
| 68 |
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V041-280P |
Thanh Biện Phục Cổ |
— |
Cái |
1 |
227,000 |
227,000 |
35% |
147,550 |
| 69 |
TTHK-CN-BU-BT-ST-XJS-V001-280P |
Phổ Hiền Bồ Tát – Định Lực Vô Biên Đồ |
— |
Cái |
1 |
231,000 |
231,000 |
35% |
150,150 |
| 70 |
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V048-280P |
Thanh Sơn Thủy Khúc Đồ |
— |
Cái |
1 |
248,000 |
248,000 |
35% |
161,200 |
| 71 |
TTHK-CN-TM-LH-CDC-V029-280P |
Phong Hà |
— |
Cái |
1 |
236,000 |
236,000 |
35% |
153,400 |
| 72 |
TTHK-CN-TM-DN-LY-V004-280P |
Thu Sơn Hồng Thụ |
— |
Cái |
1 |
218,000 |
218,000 |
35% |
141,700 |
| 73 |
TTHK-CN-BU-BT-AK-CDC-V016-280P |
Quan Thế Âm Bồ Tát Đồ – Bút Mặc Truyền Thần |
— |
Cái |
1 |
229,000 |
229,000 |
35% |
148,850 |
| 74 |
TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V010-280P |
Phật Thích Ca Bổn Sư Kim Thân Pháp Hội |
— |
Cái |
1 |
228,000 |
228,000 |
35% |
148,200 |
| 75 |
TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V009-280P |
Phật Thích Ca Kim Thân Nhập Định |
— |
Cái |
1 |
224,000 |
224,000 |
35% |
145,600 |
| 76 |
TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V004-280P |
Bồ Tát Báo Thân Bửu Đài |
— |
Cái |
1 |
228,000 |
228,000 |
35% |
148,200 |
| 77 |
TTHK-CN-TM-PL-WZ-V001-280P |
Liễu Cầm Bạch Nhàn Đồ |
— |
Cái |
1 |
240,000 |
240,000 |
35% |
156,000 |