| 1 |
TTHK-TK-BU-GR-PS-V003-280P |
Liên Hoa Sanh Tôn Nghiêm Tịnh Quang |
— |
Cái |
1 |
267,000 |
267,000 |
35% |
173,550 |
| 2 |
TTHK-TK-BU-BT-TR-V004-280P |
Tara Đỏ - Đại Bi Hỏa Quang Mẫu |
— |
Cái |
1 |
262,000 |
262,000 |
35% |
170,300 |
| 3 |
TTHK-TK-BU-LM-TK-V005-280P |
Tông Khách Ba Cùng Hai Đệ Tử Nâng Truyền Thừa |
— |
Cái |
1 |
263,000 |
263,000 |
35% |
170,950 |
| 4 |
TTHK-TK-BU-BT-AK-V017-280P |
Quán Tự Tại Từ Quang Hải |
— |
Cái |
1 |
262,000 |
262,000 |
35% |
170,300 |
| 5 |
TTHK-TK-BU-BD-SM-V007-280P |
Phật Thích Ca Mâu Ni - Thiền Định Trì Bát |
— |
Cái |
1 |
262,000 |
262,000 |
35% |
170,300 |
| 6 |
TTHK-CN-BU-BT-AK-CDC-V003-280P |
Nhật Luân Quán Âm |
— |
Cái |
1 |
264,000 |
264,000 |
35% |
171,600 |
| 7 |
TTHK-TK-BU-DT-KC-V001-280C |
Thời Luân Kim Cương Kalachakra |
— |
Cái |
1 |
244,000 |
244,000 |
35% |
158,600 |
| 8 |
TTHK-TK-BU-DT-VR-V004-280P |
Cõi Tịnh độ của Đức Tỳ Sa Môn Thiên Vương |
— |
Cái |
1 |
261,000 |
261,000 |
35% |
169,650 |
| 9 |
TTHK-TK-BU-BT-MJ-V004-280P |
Văn Thù Sư Lợi Và Hội Chúng Hiền Thánh. |
— |
Cái |
1 |
257,000 |
257,000 |
35% |
167,050 |
| 10 |
TTHK-TK-BU-BT-MJ-V003-280P |
Văn Thù Sư Lợi – Thất Phật Minh Chiếu |
— |
Cái |
1 |
256,000 |
256,000 |
35% |
166,400 |
| 11 |
TTHK-CN-TM-DC-YY-V001-280P |
Hán Cung Xuân Hiểu Đồ |
— |
Cái |
1 |
251,000 |
251,000 |
35% |
163,150 |
| 12 |
TTHK-TK-BU-BD-SM-V003-280P |
Phật Thích Ca Mâu Ni Pháp Hội Ngũ Phật |
— |
Cái |
1 |
259,000 |
259,000 |
35% |
168,350 |
| 13 |
TTHK-TK-BU-BT-AK-V013-280P |
Thiên Thủ Thiên Nhãn Quán Thế Âm |
— |
Cái |
1 |
261,000 |
261,000 |
35% |
169,650 |
| 14 |
TTHK-CN-BU-3T-ANO-V001-280P |
Tây Phương Tam Thánh |
— |
Cái |
1 |
291,000 |
291,000 |
35% |
189,150 |
| 15 |
TTHK-TK-BU-MD-V008-280P |
Mandala Thời Luân |
— |
Cái |
1 |
291,000 |
291,000 |
35% |
189,150 |
| 16 |
TTHK-TK-BU-RM-V001-280P |
Bánh Xe Luân Hồi (Bhavachakra) |
— |
Cái |
1 |
263,000 |
263,000 |
35% |
170,950 |
| 17 |
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V038-280P |
Tâm Thuyền Tĩnh Lặng |
— |
Cái |
1 |
235,000 |
235,000 |
35% |
152,750 |
| 18 |
TTHK-CN-TM-LH-CHS-V001-280P |
Hà Đường Song Điểu |
— |
Cái |
1 |
238,000 |
238,000 |
35% |
154,700 |
| 19 |
TTHK-TK-BU-DT-VP-V001-280P |
Quảng Mục Hộ Thế |
— |
Cái |
1 |
283,000 |
283,000 |
35% |
183,950 |
| 20 |
TTHK-CN-BU-BT-ST-XJS-V001-280P |
Phổ Hiền Bồ Tát – Định Lực Vô Biên Đồ |
— |
Cái |
1 |
231,000 |
231,000 |
35% |
150,150 |
| 21 |
TTHK-CN-BU-BT-AK-ZJ-V001-280P |
Thập Nhất Diện Quan Âm – La Hán Ứng Thân |
— |
Cái |
1 |
231,000 |
231,000 |
35% |
150,150 |
| 22 |
TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V015-280P |
Quán Âm Ứng Thân Hải Đảo |
— |
Cái |
1 |
235,000 |
235,000 |
35% |
152,750 |
| 23 |
TTHK-CN-BU-BT-AK-GFQ-V001-280P |
Đại Bi Vô Ngại Thiên Thủ Quán Âm |
— |
Cái |
1 |
230,000 |
230,000 |
35% |
149,500 |
| 24 |
TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V004-280P |
Phật Thích Ca Mâu Ni Tọa Bảo Đàn |
— |
Cái |
1 |
237,000 |
237,000 |
35% |
154,050 |
| 25 |
TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V012-280P |
Phật Thích Ca Mâu Ni Hồng Quang Phổ Chiếu |
— |
Cái |
1 |
234,000 |
234,000 |
35% |
152,100 |
| 26 |
TTHK-CN-TM-SL-SHQ-V001-280P |
Hươu Hạc Bách Đồ |
— |
Cái |
1 |
234,000 |
234,000 |
35% |
152,100 |
| 27 |
TTHK-CN-TM-DN-ZSZ-V001-280P |
Đỉnh Sơn Lăng Vân Ẩn Sĩ |
— |
Cái |
1 |
229,000 |
229,000 |
35% |
148,850 |
| 28 |
NA |
Đôn Hoàng Quán Âm Bồ Tát |
— |
Cái |
1 |
232,000 |
232,000 |
35% |
150,800 |
| 29 |
TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V013-280P |
Quán Âm Tọa Thạch Thiền Lâm |
— |
Cái |
1 |
233,000 |
233,000 |
35% |
151,450 |
| 30 |
TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V013-280P |
Phật Thích Ca Liên Hoa Tịnh Cảnh |
— |
Cái |
1 |
233,000 |
233,000 |
35% |
151,450 |
| 31 |
TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V003-280P |
Thập Tứ Diện Quán Âm – Pháp Giới Đa Diện Đại Bi |
— |
Cái |
1 |
230,000 |
230,000 |
35% |
149,500 |
| 32 |
TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V014-280P |
Phật Thích Ca Mâu Ni Trí Tuệ Viên Mãn |
— |
Cái |
1 |
233,000 |
233,000 |
35% |
151,450 |
| 33 |
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V018-280P |
Vu Hiệp Thu Thanh |
— |
Cái |
1 |
232,000 |
232,000 |
35% |
150,800 |
| 34 |
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V008-280P |
Hoa Dương Tiên Quán |
— |
Cái |
1 |
228,000 |
228,000 |
35% |
148,200 |
| 35 |
TTHK-CN-TM-PL-LBS-V001-280P |
Hồng Hạnh Dã Phù Đồ |
— |
Cái |
1 |
219,000 |
219,000 |
35% |
142,350 |
| 36 |
TTHK-CN-BU-BT-AK-CDC-V001-280P |
Thủy Nguyệt Quán Âm |
— |
Cái |
1 |
225,000 |
225,000 |
35% |
146,250 |
| 37 |
TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V007-280P |
Phật Thích Ca Bổn Tôn Tịnh Vị Đài |
— |
Cái |
1 |
240,000 |
240,000 |
35% |
156,000 |
| 38 |
TTHK-CN-TM-BH-LXM-S4-V001-3-280P |
Bạch Lộ Tê Liên |
— |
Cái |
1 |
218,000 |
218,000 |
35% |
141,700 |
| 39 |
TTHK-CN-TM-PL-ZYG-V002-280P |
Bàn Đào |
— |
Cái |
1 |
237,000 |
237,000 |
35% |
154,050 |
| 40 |
TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V011-280P |
Phật Thích Ca Bổn Sư Hồng Liên Y |
— |
Cái |
1 |
236,000 |
236,000 |
35% |
153,400 |
| 41 |
TTHK-TK-BU-LM-TK-V002-280P |
Đại Sư Tông Khách Ba Dòng Dõi Lama Gelug |
— |
Cái |
1 |
263,000 |
263,000 |
35% |
170,950 |
| 42 |
TTHK-TK-BU-YG-JM-V001-280P |
Mật Lặc Tôn Giả Thính Pháp Đồ |
— |
Cái |
1 |
256,000 |
256,000 |
35% |
166,400 |
| 43 |
TTHK-TK-BU-BD-SM-V002-280P |
Phật Thích Ca Mâu Ni – Hoa Tạng Quang Giới |
— |
Cái |
1 |
261,000 |
261,000 |
35% |
169,650 |
| 44 |
TTHK-TK-BU-DT-VR-V001-280P |
Tỳ Sa Môn Thiên Vương Vaishravana |
— |
Cái |
1 |
264,000 |
264,000 |
35% |
171,600 |
| 45 |
TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V006-280P |
Phật Thích Ca Mâu Ni Tứ Thiên Hộ Pháp Đồ |
— |
Cái |
1 |
253,000 |
253,000 |
35% |
164,450 |
| 46 |
TTHK-TK-BU-BD-VC-V001-280P |
Đại Nhật Như Lai Trí Tuệ Pháp Giới |
— |
Cái |
1 |
262,000 |
262,000 |
35% |
170,300 |
| 47 |
TTHK-TK-BU-BT-MJ-V006-280P |
Văn Thù Trí Quang – Kiếm Minh Tịch Chiếu |
— |
Cái |
1 |
261,000 |
261,000 |
35% |
169,650 |
| 48 |
TTHK-TK-BU-BT-VS-V002-280P |
Kim Cang Tát Đỏa Tịnh Hóa Ngũ Chướng |
— |
Cái |
1 |
266,000 |
266,000 |
35% |
172,900 |
| 49 |
TTHK-TK-BU-LM-TK-V001-280P |
Tông phái Gelugpa - Sơ Đồ Cây Quy Y (Refuge Tree) |
— |
Cái |
1 |
260,000 |
260,000 |
35% |
169,000 |
| 50 |
TTHK-TK-BU-DT-VR-V003-280P |
Tỳ Sa Môn Thiên Vương – Vaiśravaṇa Trụ Hộ Cõi Người |
— |
Cái |
1 |
260,000 |
260,000 |
35% |
169,000 |