Ký gửi / Bàn giao / TAC-CS-060926-005
Admin

Biên bản bàn giao TAC-CS-060926-005

DT-001 — Nhà Sách Hải An 09/06/2026 50 sản phẩm
Số đơn hàng / OCTAC-CS-060926-005
Ngày giao09/06/2026
Người giaoAnh Hào
Người liên hệMr. Quỳnh
Địa điểm giao2B Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh
Tình trạngMới 100%
Trạng tháiĐã xác nhận
Xác nhận lúc09/06/2026 15:59
Người xác nhậnAdmin
Đối tácDT-001 — Nhà Sách Hải An
Người đại diệnMr. Quỳnh
Điện thoại0933525808
Hợp đồngHD-KG-2026-001
# Mã SKU Tên sản phẩm Thông tin biến thể Đơn vị SL Giá Tổng CK (%) Thành tiền
1 TTHK-TK-BU-GR-PS-V003-280P Liên Hoa Sanh Tôn Nghiêm Tịnh Quang Cái 1 267,000 267,000 35% 173,550
2 TTHK-TK-BU-BT-TR-V004-280P Tara Đỏ - Đại Bi Hỏa Quang Mẫu Cái 1 262,000 262,000 35% 170,300
3 TTHK-TK-BU-LM-TK-V005-280P Tông Khách Ba Cùng Hai Đệ Tử Nâng Truyền Thừa Cái 1 263,000 263,000 35% 170,950
4 TTHK-TK-BU-BT-AK-V017-280P Quán Tự Tại Từ Quang Hải Cái 1 262,000 262,000 35% 170,300
5 TTHK-TK-BU-BD-SM-V007-280P Phật Thích Ca Mâu Ni - Thiền Định Trì Bát Cái 1 262,000 262,000 35% 170,300
6 TTHK-CN-BU-BT-AK-CDC-V003-280P Nhật Luân Quán Âm Cái 1 264,000 264,000 35% 171,600
7 TTHK-TK-BU-DT-KC-V001-280C Thời Luân Kim Cương Kalachakra Cái 1 244,000 244,000 35% 158,600
8 TTHK-TK-BU-DT-VR-V004-280P Cõi Tịnh độ của Đức Tỳ Sa Môn Thiên Vương Cái 1 261,000 261,000 35% 169,650
9 TTHK-TK-BU-BT-MJ-V004-280P Văn Thù Sư Lợi Và Hội Chúng Hiền Thánh. Cái 1 257,000 257,000 35% 167,050
10 TTHK-TK-BU-BT-MJ-V003-280P Văn Thù Sư Lợi – Thất Phật Minh Chiếu Cái 1 256,000 256,000 35% 166,400
11 TTHK-CN-TM-DC-YY-V001-280P Hán Cung Xuân Hiểu Đồ Cái 1 251,000 251,000 35% 163,150
12 TTHK-TK-BU-BD-SM-V003-280P Phật Thích Ca Mâu Ni Pháp Hội Ngũ Phật Cái 1 259,000 259,000 35% 168,350
13 TTHK-TK-BU-BT-AK-V013-280P Thiên Thủ Thiên Nhãn Quán Thế Âm Cái 1 261,000 261,000 35% 169,650
14 TTHK-CN-BU-3T-ANO-V001-280P Tây Phương Tam Thánh Cái 1 291,000 291,000 35% 189,150
15 TTHK-TK-BU-MD-V008-280P Mandala Thời Luân Cái 1 291,000 291,000 35% 189,150
16 TTHK-TK-BU-RM-V001-280P Bánh Xe Luân Hồi (Bhavachakra) Cái 1 263,000 263,000 35% 170,950
17 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V038-280P Tâm Thuyền Tĩnh Lặng Cái 1 235,000 235,000 35% 152,750
18 TTHK-CN-TM-LH-CHS-V001-280P Hà Đường Song Điểu Cái 1 238,000 238,000 35% 154,700
19 TTHK-TK-BU-DT-VP-V001-280P Quảng Mục Hộ Thế Cái 1 283,000 283,000 35% 183,950
20 TTHK-CN-BU-BT-ST-XJS-V001-280P Phổ Hiền Bồ Tát – Định Lực Vô Biên Đồ Cái 1 231,000 231,000 35% 150,150
21 TTHK-CN-BU-BT-AK-ZJ-V001-280P Thập Nhất Diện Quan Âm – La Hán Ứng Thân Cái 1 231,000 231,000 35% 150,150
22 TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V015-280P Quán Âm Ứng Thân Hải Đảo Cái 1 235,000 235,000 35% 152,750
23 TTHK-CN-BU-BT-AK-GFQ-V001-280P Đại Bi Vô Ngại Thiên Thủ Quán Âm Cái 1 230,000 230,000 35% 149,500
24 TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V004-280P Phật Thích Ca Mâu Ni Tọa Bảo Đàn Cái 1 237,000 237,000 35% 154,050
25 TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V012-280P Phật Thích Ca Mâu Ni Hồng Quang Phổ Chiếu Cái 1 234,000 234,000 35% 152,100
26 TTHK-CN-TM-SL-SHQ-V001-280P Hươu Hạc Bách Đồ Cái 1 234,000 234,000 35% 152,100
27 TTHK-CN-TM-DN-ZSZ-V001-280P Đỉnh Sơn Lăng Vân Ẩn Sĩ Cái 1 229,000 229,000 35% 148,850
28 NA Đôn Hoàng Quán Âm Bồ Tát Cái 1 232,000 232,000 35% 150,800
29 TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V013-280P Quán Âm Tọa Thạch Thiền Lâm Cái 1 233,000 233,000 35% 151,450
30 TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V013-280P Phật Thích Ca Liên Hoa Tịnh Cảnh Cái 1 233,000 233,000 35% 151,450
31 TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V003-280P Thập Tứ Diện Quán Âm – Pháp Giới Đa Diện Đại Bi Cái 1 230,000 230,000 35% 149,500
32 TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V014-280P Phật Thích Ca Mâu Ni Trí Tuệ Viên Mãn Cái 1 233,000 233,000 35% 151,450
33 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V018-280P Vu Hiệp Thu Thanh Cái 1 232,000 232,000 35% 150,800
34 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V008-280P Hoa Dương Tiên Quán Cái 1 228,000 228,000 35% 148,200
35 TTHK-CN-TM-PL-LBS-V001-280P Hồng Hạnh Dã Phù Đồ Cái 1 219,000 219,000 35% 142,350
36 TTHK-CN-BU-BT-AK-CDC-V001-280P Thủy Nguyệt Quán Âm Cái 1 225,000 225,000 35% 146,250
37 TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V007-280P Phật Thích Ca Bổn Tôn Tịnh Vị Đài Cái 1 240,000 240,000 35% 156,000
38 TTHK-CN-TM-BH-LXM-S4-V001-3-280P Bạch Lộ Tê Liên Cái 1 218,000 218,000 35% 141,700
39 TTHK-CN-TM-PL-ZYG-V002-280P Bàn Đào Cái 1 237,000 237,000 35% 154,050
40 TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V011-280P Phật Thích Ca Bổn Sư Hồng Liên Y Cái 1 236,000 236,000 35% 153,400
41 TTHK-TK-BU-LM-TK-V002-280P Đại Sư Tông Khách Ba Dòng Dõi Lama Gelug Cái 1 263,000 263,000 35% 170,950
42 TTHK-TK-BU-YG-JM-V001-280P Mật Lặc Tôn Giả Thính Pháp Đồ Cái 1 256,000 256,000 35% 166,400
43 TTHK-TK-BU-BD-SM-V002-280P Phật Thích Ca Mâu Ni – Hoa Tạng Quang Giới Cái 1 261,000 261,000 35% 169,650
44 TTHK-TK-BU-DT-VR-V001-280P Tỳ Sa Môn Thiên Vương Vaishravana Cái 1 264,000 264,000 35% 171,600
45 TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V006-280P Phật Thích Ca Mâu Ni Tứ Thiên Hộ Pháp Đồ Cái 1 253,000 253,000 35% 164,450
46 TTHK-TK-BU-BD-VC-V001-280P Đại Nhật Như Lai Trí Tuệ Pháp Giới Cái 1 262,000 262,000 35% 170,300
47 TTHK-TK-BU-BT-MJ-V006-280P Văn Thù Trí Quang – Kiếm Minh Tịch Chiếu Cái 1 261,000 261,000 35% 169,650
48 TTHK-TK-BU-BT-VS-V002-280P Kim Cang Tát Đỏa Tịnh Hóa Ngũ Chướng Cái 1 266,000 266,000 35% 172,900
49 TTHK-TK-BU-LM-TK-V001-280P Tông phái Gelugpa - Sơ Đồ Cây Quy Y (Refuge Tree) Cái 1 260,000 260,000 35% 169,000
50 TTHK-TK-BU-DT-VR-V003-280P Tỳ Sa Môn Thiên Vương – Vaiśravaṇa Trụ Hộ Cõi Người Cái 1 260,000 260,000 35% 169,000
TỔNG CỘNG 50 12,433,000 8,081,450 VNĐ
Đang xử lý...