| 1 |
TTHK-CN-BU-BT-AK-GFQ-V001 |
Đại Bi Vô Ngại Thiên Thủ Quán Âm |
Chất liệu: Giấy Xuyến, Hoàn thiện: Khung tranh, Kích cỡ: 598x1180 mm |
Cái |
1 |
1,428,000 |
1,428,000 |
35% |
928,200 |
| 2 |
TTHK-CN-TM-BH-LXM-S4-V001-1 |
Anh Vũ Mai Xuân |
Chất liệu: Canvas, Hoàn thiện: Khung tranh, Kích cỡ: 274x680 mm |
Cái |
1 |
568,000 |
568,000 |
35% |
369,200 |
| 3 |
TTHK-CN-TM-BH-LXM-S4-V001-2 |
Trúc Lâm Song Điểu |
Chất liệu: Canvas, Hoàn thiện: Khung tranh, Kích cỡ: 274x680 mm |
Cái |
1 |
568,000 |
568,000 |
35% |
369,200 |
| 4 |
TTHK-CN-TM-BH-LXM-S4-V001-3 |
Bạch Lộ Tê Liên |
Chất liệu: Canvas, Hoàn thiện: Khung tranh, Kích cỡ: 274x680 mm |
Cái |
1 |
568,000 |
568,000 |
35% |
369,200 |
| 5 |
TTHK-CN-TM-BH-LXM-S4-V001-4 |
Phú Quý Mãn Đường |
Chất liệu: Canvas, Hoàn thiện: Khung tranh, Kích cỡ: 274x680 mm |
Cái |
1 |
568,000 |
568,000 |
35% |
369,200 |
| 6 |
TTHK-CN-BU-3T-ANO-V001 |
Tây Phương Tam Thánh |
Chất liệu: Giấy Xuyến, Hoàn thiện: Khung tranh, Kích cỡ: 480x480 mm |
Cái |
1 |
599,000 |
599,000 |
35% |
389,350 |
| 7 |
TTHK-TK-BU-MD-V009 |
Mandala Thời Luân Kim Cương Ánh Kim Đàn Thành |
Chất liệu: Giấy Xuyến, Hoàn thiện: Khung tranh, Kích cỡ: 480x480 mm |
Cái |
1 |
599,000 |
599,000 |
35% |
389,350 |
| 8 |
TTHK-TK-BU-MD-V011 |
Kalachakra Quang Minh Tàng |
Chất liệu: Giấy Xuyến, Hoàn thiện: Khung tranh, Kích cỡ: 480x480 mm |
Cái |
1 |
599,000 |
599,000 |
35% |
389,350 |
| 9 |
TTHK-TK-BU-MD-V007 |
Mandala Kalachakra - Bánh xe Thời gian |
Chất liệu: Giấy Xuyến, Hoàn thiện: Khung tranh, Kích cỡ: 480x480 mm |
Cái |
1 |
599,000 |
599,000 |
35% |
389,350 |
| 10 |
TTHK-TK-BU-MD-V010 |
Mandala Thời Luân Kim Cương |
Chất liệu: Giấy Xuyến, Hoàn thiện: Khung tranh, Kích cỡ: 480x480 mm |
Cái |
1 |
599,000 |
599,000 |
35% |
389,350 |
| 11 |
TTHK-TK-BU-MD-V008 |
Mandala Thời Luân |
Chất liệu: Giấy Xuyến, Hoàn thiện: Khung tranh, Kích cỡ: 480x480 mm |
Cái |
1 |
599,000 |
599,000 |
35% |
389,350 |
| 12 |
TTHK-CN-TM-BH-LXM-S4-V001-4-280P |
Phú Quý Mãn Đường |
— |
Cái |
1 |
218,000 |
218,000 |
35% |
141,700 |
| 13 |
TTHK-CN-TM-BH-LXM-S4-V001-3-280P |
Bạch Lộ Tê Liên |
— |
Cái |
1 |
218,000 |
218,000 |
35% |
141,700 |
| 14 |
TTHK-CN-TM-BH-LXM-S4-V001-2-280P |
Trúc Lâm Song Điểu |
— |
Cái |
1 |
218,000 |
218,000 |
35% |
141,700 |
| 15 |
TTHK-CN-TM-BH-LXM-S4-V001-1-280P |
Anh Vũ Mai Xuân |
— |
Cái |
1 |
218,000 |
218,000 |
35% |
141,700 |
| 16 |
TTHK-CN-TM-BH-LXM-S4-V004-4-280P |
Song Điểu Tương Y |
— |
Cái |
1 |
208,000 |
208,000 |
35% |
135,200 |
| 17 |
TTHK-CN-TM-BH-LXM-S4-V004-3-280P |
U Lan Vọng Nguyệt |
— |
Cái |
1 |
208,000 |
208,000 |
35% |
135,200 |
| 18 |
TTHK-CN-TM-BH-LXM-S4-V004-2-280P |
Trúc Lâm Song Tước |
— |
Cái |
1 |
208,000 |
208,000 |
35% |
135,200 |
| 19 |
TTHK-CN-TM-BH-LXM-S4-V004-1-280P |
Song Cưu Vọng Nguyệt |
— |
Cái |
1 |
208,000 |
208,000 |
35% |
135,200 |
| 20 |
TTHK-CN-TM-BH-LXM-S4-V003-1-280P |
Mai Trúc Song Thanh |
— |
Cái |
1 |
207,000 |
207,000 |
35% |
134,550 |
| 21 |
TTHK-CN-TM-BH-LXM-S4-V003-2-280P |
Bạch Cúc Hồng Diệp |
— |
Cái |
1 |
207,000 |
207,000 |
35% |
134,550 |
| 22 |
TTHK-CN-TM-BH-LXM-S4-V003-3-280P |
Hạ Nhật Lăng Tiêu |
— |
Cái |
1 |
207,000 |
207,000 |
35% |
134,550 |
| 23 |
TTHK-CN-TM-BH-LXM-S4-V003-4-280P |
Xuân Ý Mẫu Đơn |
— |
Cái |
1 |
207,000 |
207,000 |
35% |
134,550 |
| 24 |
TTHK-CN-TM-BH-CX-S4-V001-4-280P |
Phú Quý Sinh Xuân |
— |
Cái |
1 |
206,000 |
206,000 |
35% |
133,900 |
| 25 |
TTHK-CN-TM-BH-CX-S4-V001-3-280P |
Vạn Đại Phú Quý |
— |
Cái |
1 |
206,000 |
206,000 |
35% |
133,900 |
| 26 |
TTHK-CN-TM-BH-CX-S4-V001-2-280P |
Mẫu Đơn Khanh Khách |
— |
Cái |
1 |
206,000 |
206,000 |
35% |
133,900 |
| 27 |
TTHK-CN-TM-BH-CX-S4-V001-1-280P |
Phú Quý Trường Xuân |
— |
Cái |
1 |
206,000 |
206,000 |
35% |
133,900 |