| 1 |
TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V003-280P |
Thập Tứ Diện Quán Âm – Pháp Giới Đa Diện Đại Bi |
— |
Cái |
3 |
230,000 |
690,000 |
35% |
448,500 |
| 2 |
TTHK-CN-BU-BT-AK-FZ-V001-280P |
Quán Thế Âm Bồ Tát Dẫn Thiện Tài Đồng Tử |
— |
Cái |
3 |
239,000 |
717,000 |
35% |
466,050 |
| 3 |
TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V009-280P |
Liên Đài Hương Sắc Quán Âm |
— |
Cái |
3 |
225,000 |
675,000 |
35% |
438,750 |
| 4 |
TTHK-CN-BU-BT-AK-CZY-V001-280P |
Quán Âm Vương Giả Tự Tại |
— |
Cái |
3 |
236,000 |
708,000 |
35% |
460,200 |
| 5 |
TTHK-CN-BU-BT-AK-ZBJ-V001-280P |
Bạch Y Quan Thế Âm Bồ Tát |
— |
Cái |
3 |
241,000 |
723,000 |
35% |
469,950 |
| 6 |
TTHK-CN-BU-BT-AK-CDC-V002-280P |
Tọa Thạch Quán Âm |
— |
Cái |
3 |
232,000 |
696,000 |
35% |
452,400 |
| 7 |
TTHK-CN-BU-BT-AK-GFQ-V001-280P |
Đại Bi Vô Ngại Thiên Thủ Quán Âm |
— |
Cái |
3 |
230,000 |
690,000 |
35% |
448,500 |
| 8 |
TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V015-280P |
Phật Thích Ca Mâu Ni Pháp Vương Vô Thượng |
— |
Cái |
3 |
232,000 |
696,000 |
35% |
452,400 |
| 9 |
TTHK-CN-BU-BO-FZ-V001-280P |
Đạt Ma Hộ Pháp Thần Tướng |
— |
Cái |
3 |
231,000 |
693,000 |
35% |
450,450 |
| 10 |
TTHK-CN-BU-BD-S4-YH-V001-2-280P |
Chu Sa Tọa Thiền |
— |
Cái |
1 |
222,000 |
222,000 |
35% |
144,300 |
| 11 |
TTHK-CN-BU-BD-S4-YH-V001-4-280P |
Tuệ Quang Tam Muội |
— |
Cái |
1 |
222,000 |
222,000 |
35% |
144,300 |
| 12 |
TTHK-CN-BU-BD-S4-YH-V001-1-280P |
Tịch Tĩnh Chu Quang |
— |
Cái |
1 |
222,000 |
222,000 |
35% |
144,300 |
| 13 |
TTHK-CN-BU-BD-S4-YH-V001-3-280P |
Chu Sa Hóa Kim |
— |
Cái |
1 |
222,000 |
222,000 |
35% |
144,300 |
| 14 |
TTHK-CN-TM-LM-LSN-V001-280P |
Bát Tuấn Đồ |
— |
Cái |
2 |
243,000 |
486,000 |
35% |
315,900 |
| 15 |
TTHK-CN-TM-PL-YFA-V001-280P |
Tứ Hỷ Đồ |
— |
Cái |
3 |
223,000 |
669,000 |
35% |
434,850 |
| 16 |
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V027-280P |
Thanh Khê Tĩnh Tọa Đồ |
— |
Cái |
3 |
230,000 |
690,000 |
35% |
448,500 |
| 17 |
TTHK-CN-TM-DN-QK-V001-280P |
Thanh Lục Kim Bích Sơn Thủy Đồ |
— |
Cái |
3 |
231,000 |
693,000 |
35% |
450,450 |
| 18 |
TTHK-CN-TM-DN-CDC-V067-280P |
Vân Lĩnh Tùng Phong Đồ |
— |
Cái |
3 |
228,000 |
684,000 |
35% |
444,600 |
| 19 |
TTHK-TK-BU-MD-V006-280P |
Mandala Đức Phật Thích Ca - Vũ Trụ Của Sự Giác Ngộ |
— |
Cái |
3 |
266,000 |
798,000 |
35% |
518,700 |
| 20 |
TTHK-TK-BU-RM-V001-280P |
Bánh Xe Luân Hồi (Bhavachakra) |
— |
Cái |
2 |
263,000 |
526,000 |
35% |
341,900 |
| 21 |
TTHK-CN-TM-LH-CDC-V011-280P |
Bích Hà Thu Sắc |
— |
Cái |
3 |
272,000 |
816,000 |
35% |
530,400 |
| 22 |
TTHK-TK-BU-BT-MJ-V002-280P |
Văn Thù Sư Lợi Kim Cương Trí – Thangka Mật giáo |
— |
Cái |
3 |
263,000 |
789,000 |
35% |
512,850 |
| 23 |
TTHK-TK-BU-MD-V009-280P |
Mandala Thời Luân Kim Cương Ánh Kim Đàn Thành |
— |
Cái |
3 |
291,000 |
873,000 |
35% |
567,450 |
| 24 |
TTHK-TK-BU-MD-V011-280P |
Kalachakra Quang Minh Tàng |
— |
Cái |
3 |
293,000 |
879,000 |
35% |
571,350 |
| 25 |
TTHK-TK-BU-MD-V007-280P |
Mandala Kalachakra - Bánh xe Thời gian |
— |
Cái |
3 |
291,000 |
873,000 |
35% |
567,450 |
| 26 |
TTHK-TK-BU-MD-V010-280P |
Mandala Thời Luân Kim Cương |
— |
Cái |
3 |
291,000 |
873,000 |
35% |
567,450 |
| 27 |
TTHK-CN-BU-BT-AK-CZY-V002-280P |
Tọa Sơn Quán Âm |
— |
Cái |
3 |
249,000 |
747,000 |
35% |
485,550 |
| 28 |
TTHK-TK-BU-BT-AK-V017-280P |
Quán Tự Tại Từ Quang Hải |
— |
Cái |
1 |
262,000 |
262,000 |
35% |
170,300 |
| 29 |
TTHK-CN-TM-PL-SZ-V001-280P |
Hoàng Cúc Đan Quế Đồ |
— |
Cái |
3 |
220,000 |
660,000 |
35% |
429,000 |
| 30 |
TTHK-CN-TM-BH-LJ-V002-280P |
Hạ Nhật Phù Dung |
— |
Cái |
2 |
243,000 |
486,000 |
35% |
315,900 |
| 31 |
TTHK-CN-TM-BH-LJ-V001-280P |
Hàn Mai Báo Hỷ |
— |
Cái |
2 |
243,000 |
486,000 |
35% |
315,900 |
| 32 |
TTHK-CN-TM-BH-LJ-V004-280P |
Tứ Quý Hoa Điểu Đồ |
— |
Cái |
2 |
243,000 |
486,000 |
35% |
315,900 |
| 33 |
TTHK-CN-TM-BH-LJ-V003-280P |
Thu Giang Quế Nhị |
— |
Cái |
2 |
243,000 |
486,000 |
35% |
315,900 |
| 34 |
TTHK-CN-BU-BT-KG-XJS-V001-280P |
Địa Tạng Vương Thập Phương Cung Kính |
— |
Cái |
3 |
224,000 |
672,000 |
35% |
436,800 |
| 35 |
TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V003-280P |
Phật Thích Ca Mâu Ni Linh Sơn Pháp Hội |
— |
Cái |
3 |
255,000 |
765,000 |
35% |
497,250 |