Ký gửi / Bàn giao / TAC-CS-060926-003
Admin

Biên bản bàn giao TAC-CS-060926-003

DT-001 — Nhà Sách Hải An 09/06/2026 104 sản phẩm
Số đơn hàng / OCTAC-CS-060926-003
Ngày giao09/06/2026
Người giaoAnh Hào
Người liên hệMr. Quỳnh
Địa điểm giao2B Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh
Tình trạngMới 100%
Trạng tháiĐã xác nhận
Xác nhận lúc09/06/2026 15:37
Người xác nhậnAdmin
Đối tácDT-001 — Nhà Sách Hải An
Người đại diệnMr. Quỳnh
Điện thoại0933525808
Hợp đồngHD-KG-2026-001
# Mã SKU Tên sản phẩm Thông tin biến thể Đơn vị SL Giá Tổng CK (%) Thành tiền
1 TTHK-CN-BU-BT-MJ-XJS-V001-280P Văn Thù Sư Lợi Bồ Tát – Vân Trung Sư Tử Tọa Đồ Cái 3 220,000 660,000 35% 429,000
2 TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V011-280P Ngũ Long Vương Chiêm Bái Quan Thế Âm Cái 3 223,000 669,000 35% 434,850
3 TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V013-280P Phật Thích Ca Liên Hoa Tịnh Cảnh Cái 2 233,000 466,000 35% 302,900
4 TTHK-TK-BU-RM-V002-280P Bánh Xe Luân Hồi (Wheel of Life) Cái 3 266,000 798,000 35% 518,700
5 TTHK-TK-BU-DT-GY-V001-280P Quan Công Hộ Pháp Cái 3 257,000 771,000 35% 501,150
6 TTHK-CN-BU-BT-KG-ANO-V001-280P Địa Tạng Vương Bồ Tát Tích Trượng Minh Châu Đồ Cái 2 224,000 448,000 35% 291,200
7 NA Đôn Hoàng Quán Âm Bồ Tát Cái 2 232,000 464,000 35% 301,600
8 TTHK-CN-BU-BO-FZ-V005-280P Bồ Đề Đạt Ma – Giác Ngộ Hiện Tiền Đồ Cái 2 237,000 474,000 35% 308,100
9 TTHK-CN-BU-BD-SM-LXZ-V002-280P Đức Phật Thích Ca Mâu Ni Cảnh Nhập Niết Bàn Cái 2 238,000 476,000 35% 309,400
10 TTHK-CN-BU-BO-FZ-V004-280P Đạt Ma Tổ Sư – Phá Tướng Trực Chỉ Đồ Cái 2 239,000 478,000 35% 310,700
11 TTHK-CN-BU-BT-AK-CDC-V015-280P Tọa Tượng Bồ Tát Quan Âm Đồ Cái 2 243,000 486,000 35% 315,900
12 TTHK-CN-TM-PL-LN-V001-280P Phù Dung Uyên Ương Đồ Cái 2 217,000 434,000 35% 282,100
13 TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V014-280P Phật Thích Ca Mâu Ni Trí Tuệ Viên Mãn Cái 2 233,000 466,000 35% 302,900
14 TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V016-280P Phật Thích Ca Mâu Ni Bậc Đại Định Uy Nghi Cái 2 233,000 466,000 35% 302,900
15 TTHK-CN-BU-BD-SM-DYP-V001-280P Đức Phật Thích Ca Mâu Ni Tọa Khổ Hạnh Lâm Cái 2 225,000 450,000 35% 292,500
16 TTHK-CN-BU-BD-SM-XJS-V004-280P Phật Thích Ca Mâu Ni Tọa Bảo Đàn Cái 2 237,000 474,000 35% 308,100
17 TTHK-CN-BU-BD-AT-XJS-V001-280P Vô Lượng Thọ Quang Cái 2 233,000 466,000 35% 302,900
18 TTHK-TK-BU-BT-AK-V006-280P Quán Thế Âm Tứ Thủ – Tâm Hoa Phổ Nhiếp Cái 2 263,000 526,000 35% 341,900
19 TTHK-CN-TM-LH-LKL-V001-280P Bồ Đào Đồ Cái 2 238,000 476,000 35% 309,400
20 TTHK-TK-BU-BD-BY-V002-280P Đức Phật Dược Sư Lưu Ly Quang Như Lai Cái 2 257,000 514,000 35% 334,100
21 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V012-280P Xuân Giao Thí Mã Đồ Cái 2 229,000 458,000 35% 297,700
22 TTHK-TK-BU-BT-AK-V007-280P Quán Tự Tại Bồ Tát – Liên Hoa Tự Quang Cái 2 265,000 530,000 35% 344,500
23 TTHK-TK-BU-BD-SM-V006-280P Phật Thích Ca Mâu Ni - Tịnh Độ Tam Thánh Cảnh Cái 2 256,000 512,000 35% 332,800
24 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V004-280P Vãn Cảnh Giang Tân Cái 2 227,000 454,000 35% 295,100
25 TTHK-CN-BU-BT-AK-CDC-V014-280P Sơ Đường Bồ Tát Chân Dung Cái 1 237,000 237,000 35% 154,050
26 TTHK-CN-BU-BT-AK-CDC-V012-280P Mạc Cao Diêu Quán Âm Đại Sĩ Cái 1 228,000 228,000 35% 148,200
27 TTHK-CN-BU-BO-FZ-V003-280P Đạt Ma Tổ Sư – Vô Ngại Bồ Đề Đồ Cái 1 239,000 239,000 35% 155,350
28 TTHK-CN-BU-BO-FZ-V002-280P Đạt Ma Tổ Sư – Ẩm Lộ Mộc Lan Đồ Cái 1 236,000 236,000 35% 153,400
29 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V031-280P Nga Mi Sơn Tiếp Dẫn Điện Cái 2 230,000 460,000 35% 299,000
30 TTHK-TK-BU-DT-MK-V001-280P Đại Hắc Thiên Hộ Pháp Tối Thắng Cái 2 247,000 494,000 35% 321,100
31 TTHK-CN-TM-LM-XBH-V001-280P Thu Phong Vạn Lí Đồ Cái 1 242,000 242,000 35% 157,300
32 TTHK-CN-TM-PL-LKL-V004-280P Mẫu Đơn Khổng Tước Đồ Cái 1 227,000 227,000 35% 147,550
33 TTHK-TK-BU-BT-AK-V016-280P Thiên Thủ Thiên Nhãn Quán Thế Âm – Vạn Biến Từ Quang Cái 1 253,000 253,000 35% 164,450
34 TTHK-CN-TM-LH-WYZ-V001-280P Hà Đường Ngư Lạc Cái 2 229,000 458,000 35% 297,700
35 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V044-280P Hành Thuyền Cấp Lưu Đồ Cái 2 224,000 448,000 35% 291,200
36 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V005-280P Tang Lâm U Thụ Cái 2 232,000 464,000 35% 301,600
37 TTHK-CN-TM-LH-SZ-V001-280P Bình Hà Đồ Cái 2 226,000 452,000 35% 293,800
38 TTHK-CN-TM-LM-XBH-V002-280P Bá Thụ Song Mã Đồ Trục Cái 3 220,000 660,000 35% 429,000
39 TTHK-CN-TM-BH-JL-V001-280P Phú Quý Bạch Đầu Đồ Cái 1 242,000 242,000 35% 157,300
40 TTHK-CN-TM-DN-ZSZ-V001-280P Đỉnh Sơn Lăng Vân Ẩn Sĩ Cái 1 229,000 229,000 35% 148,850
41 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V025-280P Bá Nha Tử Kỳ Cái 2 233,000 466,000 35% 302,900
42 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V028-280P Giang Sơn Tân Cố Hữu Cái 2 223,000 446,000 35% 289,900
43 TTHK-CN-TM-PL-TW-V001-280P Tùng Hạc Diên Niên Cái 2 233,000 466,000 35% 302,900
44 TTHK-CN-TM-PL-QJ-V001-280P Phù Dung Lô Nhạn Cái 1 225,000 225,000 35% 146,250
45 TTHK-CN-TM-BH-CL-V001-280P Hồ Lô Bách Hoa Đồ Cái 2 233,000 466,000 35% 302,900
46 TTHK-CN-TM-DN-QY-V001-280P Đào viên tiên cảnh đồ Cái 1 221,000 221,000 35% 143,650
47 TTHK-CN-TM-DN-HY-V002-280P Cách Thủy Ngâm Song Đồ Cái 1 225,000 225,000 35% 146,250
48 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V046-280P Chân Nhân Hành Cước Đồ Cái 1 230,000 230,000 35% 149,500
49 TTHK-CN-TM-LH-CDC-V026-280P Hương Liên Thanh Hạ Cái 1 235,000 235,000 35% 152,750
50 TTHK-CN-BU-BT-MJ-XJS-V002-280P Văn Thù Sư Lợi Bồ Tát – Thanh Sư Tọa Đồ Cái 1 234,000 234,000 35% 152,100
51 TTHK-CN-BU-DT-ANO-GY-V002-280P Quan Công Hiển Thánh Đồ Cái 1 239,000 239,000 35% 155,350
52 TTHK-CN-TM-LH-CDC-V001-280P Kim Tuyến Hà Hoa Cái 1 229,000 229,000 35% 148,850
53 TTHK-CN-BU-BT-AK-XJS-V014-280P Bạch Y Quan Âm Giữa Trúc Nguyệt Cái 1 228,000 228,000 35% 148,200
54 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V026-280P Khê Sơn Tự Đắc Đồ Cái 1 235,000 235,000 35% 152,750
55 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V043-280P Hạ Hạp Thuận Phong Cái 1 233,000 233,000 35% 151,450
56 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V033-280P Thu Giang Độc Ngư Cái 1 231,000 231,000 35% 150,150
57 TTHK-CN-TM-DC-ZBJ-V001-280P Cung Lầu Tiên Sơn Đồ Cái 1 238,000 238,000 35% 154,700
58 TTHK-CN-TM-PL-LKL-V005-280P Kê Minh Phú Quý Cái 1 231,000 231,000 35% 150,150
59 TTHK-CN-TM-LH-CDC-V003-280P Hà Hoa Đồ Cái 1 237,000 237,000 35% 154,050
60 TTHK-CN-TM-SL-SHQ-V001-280P Hươu Hạc Bách Đồ Cái 1 234,000 234,000 35% 152,100
61 TTHK-CN-TM-PL-LY-V002-280P Minh Lãm Anh Hồng Diệp Thu Cầm Đồ Cái 1 221,000 221,000 35% 143,650
62 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V020-280P Xích Bích Phi Chu Cái 1 224,000 224,000 35% 145,600
63 TTHK-CN-TM-DN-CDC-V039-280P Bách Xích Ngô Cái 2 220,000 440,000 35% 286,000
TỔNG CỘNG 104 24,419,000 15,872,350 VNĐ
Đang xử lý...